베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "cư xử" (1)
cư xử
영어
동사to behave
Họ đã không biết cách cư xử suốt 47 năm qua.
They haven't known how to behave for the past 47 years.
관련 단어 "cư xử" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "cư xử" (5)
Cô ấy rất biết điều trong cách cư xử.
She showed a sensible attitude.
Anh ấy cư xử rất lạnh lùng.
He acts cold.
Tội phạm buôn người đã tìm cách đưa người di cư xuống đảo.
Human traffickers tried to bring migrants to the island.
Con chó đã xô ngã bà cụ xuống đường.
The dog pushed the old woman down onto the road.
Họ đã không biết cách cư xử suốt 47 năm qua.
They haven't known how to behave for the past 47 years.
